Thứ Năm, 10 tháng 10, 2019

ĐIỂM MÔN TIẾNG ANH LẦN 1 LỚP 7/3

Họ và tên Miệng 15p 1 tiết TBM
M1 P1 V1
Nguyễn Trần Hoài An   9 8,8 8,9
Phan Trường An   10 9 9,3
Lê Đặng Xuân An   7 5,8 6,2
Nguyễn Xuân Anh   5,5 6,5 6,2
Lý Gia Bảo   10 9,3 9,5
Nguyễn Quốc Bảo   7,5 7,5 7,5
Huỳnh Thanh Chương   4,5 6 5,5
Lê Việt Cường   8 10 9,3
Nguyễn Huỳnh Tấn Dũng   3,5 5 4,5
Nguyễn Hoàng Duy   3,5 2 2,5
Nguyễn Thị Mỹ Duyên   4 4,8 4,5
Trần Ánh Dương   9,5 9,5 9,5
Huỳnh Phát Đạt   8 6,8 7,2
Bùi Văn Đức   4 4,5 4,3
Đinh Thị Thu Hà   9 6 7,0
Nguyễn Tấn Hoàng   7 8,5 8,0
Nguyễn Nhật Huy   8,5 9,5 9,2
Trần Tuấn Khải   4,5 6,5 5,8
Lương Minh Khánh   6 8 7,3
Trần Ngọc Anh Khoa   8,5 8 8,2
Nguyễn Anh Khoa   3,5 5 4,5
Phạm Đăng Khoa   9 9,3 9,2
Hứa Thanh Khoa   6,5 7,3 7,0
Nguyễn Hoàng Thiên Kim   9,5 9,8 9,7
Trần Hải Lam   6 6,5 6,3
Phạm Trần Hải Lam   10 9 9,3
Trần Trương Bảo Linh   10 8,8 9,2
Nguyễn Võ Phương Linh   9 7,5 8,0
Đào Trần Châu Long   5,5 5,8 5,7
Hồ Thị Trà My   5 6,8 6,2
Nguyễn Hoàng Thanh Ngân   4 5,5 5,0
Huỳnh Bảo Ngọc   10 9 9,3
Hoàng Thị Hồng Ngọc   8 7,8 7,9
Lê Đình Nguyên   8,5 8,8 8,7
Trần Thị Thanh Nhã   9,5 8,8 9,0
Nguyễn Tuyết Nhi   6 5 5,3
Nguyễn Phạm Quỳnh Như   6,5 7,8 7,4
Nguyễn Tấn Phát   6 5,3 5,5
Nguyễn Trần Thanh Phú   7 9,3 8,5
Trần Thị Ngọc Phương   7,5 5,3 6,0
Trương Lê Hoàng Quân   10 9,8 9,9
Nguyễn Công Sơn   5,5 7,3 6,7
Huỳnh Thu Sương   9 5,5 6,7
Nguyễn Quang Thiều   7,5 6,3 6,7
Đinh Phúc Thịnh   4,5 4 4,2
Nguyễn Thị Anh Thư   2 4,5 3,7
Nguyễn Ngọc Anh Thy   5 4,5 4,7
Nguyễn Trọng Tín   9 8,8 8,9
Bùi Quốc Tín   8,5 8,3 8,4
Nguyễn Trần Ngọc Trân   7,5 5 5,8
Đỗ Anh Tú   8 8,3 8,2
Trần Minh Tuấn   8,5 6,3 7,0
Trần Hoài Bảo Vy   5,5 7 6,5
Trần Thị Kiều Vy   9,5 6,8 7,7
Nguyễn Tường Vy   10 9 9,3
Nguyễn Thị Yến Vy   5,5 5,5 5,5

0 nhận xét:

Đăng nhận xét